越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“bất hợp pháp” (1)
bất hợp pháp
英语
形illegal, unlawful
Việc buôn bán động vật hoang dã là hoàn toàn bất hợp pháp.
Wildlife trafficking is completely illegal.
相关词“bất hợp pháp” (0)
未找到相关词。
短语“bất hợp pháp” (3)
Chính phủ quyết định truy quét các hoạt động bất hợp pháp.
The government decided to crack down on illegal activities.
Việc buôn bán động vật hoang dã là hoàn toàn bất hợp pháp.
Wildlife trafficking is completely illegal.
Trẻ em chào đời tại Mỹ có cha mẹ hiện diện bất hợp pháp.
Children born in the US whose parents are illegally present.
